CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4313Mã khu vực
8373Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yichun Zhangshu Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313431383733 | 江西银行股份有限公司宜春樟树支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Ganzhou Branch | 313428050007 | 北京银行股份有限公司赣州分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yichun Fengxin Branch | 313431583722 | 江西银行股份有限公司宜春奉新支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yichun Shanggao Branch | 313431783777 | 江西银行股份有限公司宜春上高支行 |
| Yichun Tonggu Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313432183768 | 江西银行股份有限公司宜春铜鼓支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Wanzai Branch | 313431643070 | 九江银行股份有限公司万载支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yichun Jing'an Branch | 313431983788 | 江西银行股份有限公司宜春靖安支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Shiyun Branch | 313431043160 | 九江银行股份有限公司十运支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Jing'an Branch | 313431900019 | 上饶银行股份有限公司靖安支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Gao'an Branch | 313431400015 | 上饶银行股份有限公司高安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.