CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4319Mã khu vực
4319Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jing'an Branch | 313431943192 | 九江银行股份有限公司靖安支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yifeng Branch | 313431843719 | 九江银行股份有限公司宜丰支行 |
| Yichun Yifeng Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313431883740 | 江西银行股份有限公司宜春宜丰支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yichun Gao'an Branch | 313431484200 | 江西银行股份有限公司宜春高安支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yichun Wanzai Branch | 313431683759 | 江西银行股份有限公司宜春万载支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yichun Branch | 313431083716 | 江西银行股份有限公司宜春分行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Mingyue Branch | 313431000020 | 上饶银行股份有限公司明月支行 |
| Zhangshu Branch of Shangrao Bank Co., Ltd. | 313431300014 | 上饶银行股份有限公司樟树支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Anyuan Banshi Branch | 313428861104 | 赣州银行股份有限公司安远版石支行 |
| Yichun Mingyueshan Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313431083790 | 江西银行股份有限公司宜春明月山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.