CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4288Mã khu vực
2861Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Anyuan Branch | 313428828618 | 赣州银行股份有限公司安远支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. | 313428076517 | 赣州银行股份有限公司 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Nankang Nanshui Branch | 313428350300 | 赣州银行股份有限公司南康南水支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Health Branch | 313428028139 | 赣州银行股份有限公司健康支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 313428028202 | 赣州银行股份有限公司红旗支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Dayu Nan'an Branch | 313428556104 | 赣州银行股份有限公司大余南安支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Rongjiang Branch | 313428085306 | 赣州银行股份有限公司蓉江支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Qunxing Branch | 313428028227 | 赣州银行股份有限公司群星支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Nanjiang Branch | 313428028815 | 赣州银行股份有限公司南江支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Ruijin Branch | 313429628144 | 赣州银行股份有限公司瑞金支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.