CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4291Mã khu vực
2866Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dingnan Branch of Ganzhou Bank Co., Ltd. | 313429128666 | 赣州银行股份有限公司定南支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 313428328457 | 赣州银行股份有限公司东山支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Dongyangshan Road Branch | 313428028831 | 赣州银行股份有限公司东阳山路支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Ganxian Meilin Branch | 313428253108 | 赣州银行股份有限公司赣县梅林支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Ganxian Jiangkou Branch | 313428208733 | 赣州银行股份有限公司赣县江口支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Plaza Branch | 313428028000 | 赣州银行股份有限公司广场支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Houde Road Branch | 313428028405 | 赣州银行股份有限公司厚德路支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 313428028202 | 赣州银行股份有限公司红旗支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Dongqiao Branch | 313428028317 | 赣州银行股份有限公司东桥支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Ganxian Branch | 313428228534 | 赣州银行股份有限公司赣县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.