CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4280Mã khu vực
1010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Shuixi Branch | 313428010106 | 赣州银行股份有限公司水西支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Chongyi Branch | 313428728517 | 赣州银行股份有限公司崇义支行 |
| Wenming Branch of Ganzhou Bank Co., Ltd. | 313428028155 | 赣州银行股份有限公司文明支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Longnan Liren Branch | 313428958104 | 赣州银行股份有限公司龙南里仁支行 |
| Huangjin Branch of Ganzhou Bank Co., Ltd. | 313428028235 | 赣州银行股份有限公司黄金支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Ruijin Jingli Branch | 313429628257 | 赣州银行股份有限公司瑞金京里支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Sanjiang Branch | 313428085200 | 赣州银行股份有限公司三江支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Shicheng Branch | 313429928524 | 赣州银行股份有限公司石城支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 313428028026 | 赣州银行股份有限公司沙河支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Huichang Junmenling Branch | 313429767206 | 赣州银行股份有限公司会昌筠门岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.