CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4282Mã khu vực
0873Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Ganxian Jiangkou Branch | 313428208733 | 赣州银行股份有限公司赣县江口支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Plaza Branch | 313428028000 | 赣州银行股份有限公司广场支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Houde Road Branch | 313428028405 | 赣州银行股份有限公司厚德路支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Dingnan Longting Branch | 313429128640 | 赣州银行股份有限公司定南龙亭支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 313428028413 | 赣州银行股份有限公司滨江支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Dayu New Town Branch | 313428528439 | 赣州银行股份有限公司大余新城支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Shicheng Xiaosong Branch | 313429985104 | 赣州银行股份有限公司石城小松支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Jixiang Branch | 313428028823 | 赣州银行股份有限公司吉祥支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Nankang Tangjiang Branch | 313428328545 | 赣州银行股份有限公司南康唐江支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Nankang Branch | 313428328019 | 赣州银行股份有限公司南康支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.