CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4280Mã khu vực
2830Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Youth Branch | 313428028309 | 赣州银行股份有限公司青年支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313428028858 | 赣州银行股份有限公司开发区支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Huichang Xijiang Branch | 313429726020 | 赣州银行股份有限公司会昌西江支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Ganxian Meilin Branch | 313428253108 | 赣州银行股份有限公司赣县梅林支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Changzheng Branch | 313429428170 | 赣州银行股份有限公司长征支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Dongyangshan Road Branch | 313428028831 | 赣州银行股份有限公司东阳山路支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Huichang Branch | 313429728679 | 赣州银行股份有限公司会昌支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Shuidong Branch | 313428030102 | 赣州银行股份有限公司水东支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Ganxian Branch | 313428228534 | 赣州银行股份有限公司赣县支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Jinyuan Branch | 313428028106 | 赣州银行股份有限公司金元支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.