CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4284Mã khu vực
6320Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xinfeng Da'a Branch | 313428463203 | 赣州银行股份有限公司信丰大阿支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xinfeng Datang Branch | 313428463107 | 赣州银行股份有限公司信丰大塘支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 313428028026 | 赣州银行股份有限公司沙河支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xinfeng Jiading Branch | 313428428271 | 赣州银行股份有限公司信丰嘉定支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xingguo Gaoxing Branch | 313429560107 | 赣州银行股份有限公司兴国高兴支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xingguo Branch | 313429528322 | 赣州银行股份有限公司兴国支行 |
| Xingwang Branch of Ganzhou Bank Co., Ltd. | 313428028421 | 赣州银行股份有限公司兴旺支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xunwu Chengjiang Branch | 313429857201 | 赣州银行股份有限公司寻乌澄江支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch | 313428428636 | 赣州银行股份有限公司信丰支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xunwu Nanqiao Branch | 313429857105 | 赣州银行股份有限公司寻乌南桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.