CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4280Mã khu vực
8816Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Ganzhou Zhangjiang Small and Micro Branch | 313428088169 | 九江银行股份有限公司赣州章江小微支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Dayu Branch | 313428586066 | 江西银行股份有限公司赣州大余支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Huichang Branch | 313429786028 | 江西银行股份有限公司赣州会昌支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Yudu Branch | 313429483832 | 江西银行股份有限公司赣州于都支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Longnan Branch | 313428986001 | 江西银行股份有限公司赣州龙南支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Xunwu Branch | 313429886091 | 江西银行股份有限公司赣州寻乌支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Development Zone Branch | 313428083825 | 江西银行股份有限公司赣州开发区支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Shangyou Branch | 313428600018 | 江西银行股份有限公司赣州上犹支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch | 313428088005 | 九江银行股份有限公司赣州分行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Longnan Branch | 313428988099 | 九江银行股份有限公司龙南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.