CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4284Mã khu vực
8384Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Xinfeng Branch | 313428483843 | 江西银行股份有限公司赣州信丰支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Shicheng Branch | 313429986079 | 江西银行股份有限公司赣州石城支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Anyuan Branch | 313428886514 | 江西银行股份有限公司赣州安远支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Xunwu Branch | 313429886091 | 江西银行股份有限公司赣州寻乌支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Ruijin Branch | 313429683858 | 江西银行股份有限公司赣州瑞金支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Ningdu Branch | 313429383898 | 江西银行股份有限公司赣州宁都支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Zhanggong Branch | 313428086501 | 江西银行股份有限公司赣州章贡支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Anyuan Branch | 313428888102 | 九江银行股份有限公司安远支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Dayu Branch | 313428588141 | 九江银行股份有限公司大余支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Xingguo Branch | 313429583862 | 江西银行股份有限公司赣州兴国支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.