CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4280Mã khu vực
8650Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Zhanggong Branch | 313428086501 | 江西银行股份有限公司赣州章贡支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ganzhou Xingguo Branch | 313429583862 | 江西银行股份有限公司赣州兴国支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch | 313428000012 | 上饶银行股份有限公司赣州分行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch | 313428488044 | 九江银行股份有限公司信丰支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yudu Branch | 313429488020 | 九江银行股份有限公司于都支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xunwu Branch | 313429888152 | 九江银行股份有限公司寻乌支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xingguo Branch | 313429588114 | 九江银行股份有限公司兴国支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Shangyou Branch | 313428688126 | 九江银行股份有限公司上犹支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch | 313435735500 | 赣州银行股份有限公司永丰支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Jinggangshan Branch | 313435235309 | 赣州银行股份有限公司井冈山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.