CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4353Mã khu vực
3510Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Luling Branch | 313435335100 | 赣州银行股份有限公司庐陵支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Suichuan Branch | 313435928283 | 赣州银行股份有限公司遂川支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch | 313435028030 | 赣州银行股份有限公司青原支行 |
| Wan'an Branch of Ganzhou Bank Co., Ltd. | 313436135206 | 赣州银行股份有限公司万安支行 |
| Xingan Branch of Ganzhou Bank Co., Ltd. | 313435628386 | 赣州银行股份有限公司新干支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Jizhou Branch | 313435035408 | 赣州银行股份有限公司吉州支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Ji'an Branch | 313435028353 | 赣州银行股份有限公司吉安分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Yongxin Branch | 313436384584 | 江西银行股份有限公司吉安永新支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Anfu Branch | 313436279930 | 九江银行股份有限公司安福支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jizhou Branch | 313435079940 | 九江银行股份有限公司吉州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.