CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4353Mã khu vực
8452Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Luling Branch | 313435384520 | 江西银行股份有限公司吉安庐陵支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Xijiang Branch | 313435584541 | 江西银行股份有限公司吉安峡江支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Xingan Branch | 313435684571 | 江西银行股份有限公司吉安新干支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Wan'an Branch | 313436180037 | 九江银行股份有限公司万安支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Qingyuan Branch | 313435084512 | 江西银行股份有限公司吉安青原支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Ji'an Branch Business Department | 313435079915 | 九江银行股份有限公司吉安分行营业部 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xingan Branch | 313435679960 | 九江银行股份有限公司新干支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xiajiang Branch | 313435580047 | 九江银行股份有限公司峡江支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Ji'an Yangming Small and Micro Branch | 313435080052 | 九江银行股份有限公司吉安阳明小微支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Jishui Branch | 313435484564 | 江西银行股份有限公司吉安吉水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.