CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4352Mã khu vực
8630Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Jinggangshan Branch | 313435286309 | 江西银行股份有限公司吉安井岗山支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Qingyuan Branch | 313435084512 | 江西银行股份有限公司吉安青原支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Suichuan Branch | 313435984558 | 江西银行股份有限公司吉安遂川支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Luling Branch | 313435384520 | 江西银行股份有限公司吉安庐陵支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an City Government Branch | 313435084537 | 江西银行股份有限公司吉安市府支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Xijiang Branch | 313435584541 | 江西银行股份有限公司吉安峡江支行 |
| Bank of Jiangxi Co., Ltd. Ji'an Taihe Branch | 313435884593 | 江西银行股份有限公司吉安泰和支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Xingan Branch | 313435684571 | 江西银行股份有限公司吉安新干支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Anfu Branch | 313436279930 | 九江银行股份有限公司安福支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Square Branch | 313435080001 | 九江银行股份有限公司广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.