CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4361Mã khu vực
8632Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Wan'an Branch | 313436186327 | 江西银行股份有限公司吉安万安支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Ji'an Yongxin Branch | 313436384584 | 江西银行股份有限公司吉安永新支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Ji'an Branch | 313435079907 | 九江银行股份有限公司吉安分行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Ji'an Baitang Small and Micro Branch | 313435080069 | 九江银行股份有限公司吉安白塘小微支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Ji'an Jingkai District Small and Micro Branch | 313435080077 | 九江银行股份有限公司吉安井开区小微支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Ji'an Branch | 313435380029 | 九江银行股份有限公司吉安支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jizhou Branch | 313435079940 | 九江银行股份有限公司吉州支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Ji'an Branch Business Department | 313435079915 | 九江银行股份有限公司吉安分行营业部 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jinggangshan Branch | 313435280087 | 九江银行股份有限公司井冈山支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Suichuan Branch | 313435980013 | 九江银行股份有限公司遂川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.