CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4363Mã khu vực
7997Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yongxin Branch | 313436379971 | 九江银行股份有限公司永新支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fuding Branch | 313403283024 | 福建海峡银行股份有限公司福鼎支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Ningde Branch | 313403083001 | 福建海峡银行股份有限公司宁德分行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Ningde Branch Financial Accounting Department (not accepting external business) | 313403088886 | 福建海峡银行股份有限公司宁德分行财务会计部(不对外受理业务) |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Fu'an Branch | 313403483013 | 福建海峡银行股份有限公司福安支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Ningde Branch | 313403008113 | 厦门银行股份有限公司宁德分行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 313437028892 | 赣州银行股份有限公司抚州分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Fuzhou Chongren Branch | 313437584611 | 江西银行股份有限公司抚州崇仁支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Fuzhou Dongxiang Branch | 313438184614 | 江西银行股份有限公司抚州东乡支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 313437084601 | 江西银行股份有限公司抚州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.