CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4370Mã khu vực
7993Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch Linchuan Branch | 313437079930 | 九江银行股份有限公司抚州分行临川支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Nancheng Branch | 313437200016 | 上饶银行股份有限公司南城支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Fuzhou Dongxiang Branch | 313438184614 | 江西银行股份有限公司抚州东乡支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch Nanfeng Branch | 313437479944 | 九江银行股份有限公司抚州分行南丰支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Dongxiang Branch | 313438179979 | 九江银行股份有限公司东乡支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Dongxiang Heng'an Branch | 313438100025 | 上饶银行股份有限公司东乡恒安支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Fuzhou Le'an Branch | 313437684615 | 江西银行股份有限公司抚州乐安支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch Business Department | 313437079913 | 九江银行股份有限公司抚州分行营业部 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Le'an Branch | 313437679966 | 九江银行股份有限公司乐安支行 |
| Shangrao Bank Dongxiang Branch | 313438100017 | 上饶银行东乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.