CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4370Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Bank Co., Ltd. Wenchang Branch | 313437000047 | 上饶银行股份有限公司文昌支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Fuzhou Lichuan Branch | 313437384663 | 江西银行股份有限公司抚州黎川支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 313437084601 | 江西银行股份有限公司抚州分行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Nanfeng Branch | 313437400018 | 上饶银行股份有限公司南丰支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Lichuan Branch | 313437379987 | 九江银行股份有限公司黎川支行 |
| Fuzhou Nancheng Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313437284643 | 江西银行股份有限公司抚州南城支行 |
| Linchuan Branch of Ganzhou Bank Co., Ltd. | 313437089103 | 赣州银行股份有限公司临川支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jinxi Branch | 313437879950 | 九江银行股份有限公司金溪支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Zixi Branch | 313437900128 | 九江银行股份有限公司资溪支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Shangli Branch | 313423128376 | 赣州银行股份有限公司上栗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.