CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4375Mã khu vực
7992Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Chongren Branch | 313437579929 | 九江银行股份有限公司崇仁支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yihuang Branch | 313437700118 | 九江银行股份有限公司宜黄支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Fuzhou Zixi Branch | 313437984659 | 江西银行股份有限公司抚州资溪支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Dongxiang Branch | 313438189208 | 赣州银行股份有限公司东乡支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Nancheng Branch | 313437200104 | 九江银行股份有限公司南城支行 |
| Shangrao Bank Fuzhou Branch | 313437000014 | 上饶银行抚州分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Fuzhou Chongren Branch | 313437584611 | 江西银行股份有限公司抚州崇仁支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Fuzhou Yihuang Branch | 313437784637 | 江西银行股份有限公司抚州宜黄支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Jinxi Branch | 313437800012 | 上饶银行股份有限公司金溪支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Le'an Branch | 313437600002 | 上饶银行股份有限公司乐安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.