CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4230Mã khu vực
8206Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingxiang Xiangdong Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313423082065 | 江西银行股份有限公司萍乡湘东支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Lianhua Branch | 313436418021 | 九江银行股份有限公司莲花支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Luxi Branch | 313423218024 | 九江银行股份有限公司芦溪支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Pingxiang Branch | 313423018003 | 九江银行股份有限公司萍乡分行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Pingxiang Branch Business Department | 313423018011 | 九江银行股份有限公司萍乡分行营业部 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Pingxiang Development Zone Branch | 313423018062 | 九江银行股份有限公司萍乡开发区支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Shangli Branch | 313423118029 | 九江银行股份有限公司上栗支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xiangdong Branch | 313423018020 | 九江银行股份有限公司湘东支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jiujiang Small and Micro Branch | 313424051003 | 北京银行股份有限公司九江小微支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Jiujiang Branch | 313424001104 | 赣州银行股份有限公司九江分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.