CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4240Mã khu vực
7305Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Baishuihu Branch | 313424073058 | 九江银行白水湖支行 |
| Jiujiang Gongqingcheng Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313424683696 | 江西银行股份有限公司九江共青城支行 |
| Jiujiang Bank Changhong Branch | 313424076021 | 九江银行长虹支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Jiujiang Branch | 313424001104 | 赣州银行股份有限公司九江分行 |
| Jiujiang Bank Daxiaochang Branch | 313424074034 | 九江银行大校场支行 |
| Jiujiang Ruichang Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313424283617 | 江西银行股份有限公司九江瑞昌支行 |
| Jiujiang Hukou Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313424983647 | 江西银行股份有限公司九江湖口支行 |
| Jiujiang Xiushui Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313424483638 | 江西银行股份有限公司九江修水支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jiujiang Small and Micro Branch | 313424051003 | 北京银行股份有限公司九江小微支行 |
| Jiujiang Yongxiu Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313424583621 | 江西银行股份有限公司九江永修支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.