CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4240Mã khu vực
7505Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Changjiang Branch | 313424075051 | 九江银行长江支行 |
| Jiujiang Duchang Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313424883677 | 江西银行股份有限公司九江都昌支行 |
| Jiujiang De'an Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313424684839 | 江西银行股份有限公司九江德安支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jiujiang Branch | 313424083607 | 江西银行股份有限公司九江分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Jiujiang Pengze Branch | 313425184813 | 江西银行股份有限公司九江彭泽支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xiangdong Branch | 313423018020 | 九江银行股份有限公司湘东支行 |
| Jiujiang Chaisang Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313424183660 | 江西银行股份有限公司九江柴桑支行 |
| Jiujiang Lushan Branch of Jiangxi Bank Co., Ltd. | 313424784800 | 江西银行股份有限公司九江庐山支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jianchang Branch | 313424579311 | 九江银行股份有限公司建昌支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Wanli Branch | 313424879617 | 九江银行股份有限公司万里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.