CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4244Mã khu vực
7921Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 313424479219 | 九江银行股份有限公司城北支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jiangzhou Branch | 313424179518 | 九江银行股份有限公司江州支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Pencheng Branch | 313424279019 | 九江银行股份有限公司湓城支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Puting Branch | 313424679120 | 九江银行股份有限公司蒲亭支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xundong Branch | 313424076048 | 九江银行股份有限公司浔东支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yuning Branch | 313424379130 | 九江银行股份有限公司豫宁支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xingzi Branch | 313424777101 | 九江银行股份有限公司星子支行 |
| Jiujiang Bank Kowloon Branch | 313424076013 | 九江银行九龙支行 |
| Jiujiang Bank Guanghua Branch | 313424073031 | 九江银行光华支行 |
| Jiujiang Bank Penpu Branch | 313424074000 | 九江银行湓浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.