CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4249Mã khu vực
7711Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Hukou Branch | 313424977114 | 九江银行股份有限公司湖口支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yuning Branch | 313424379130 | 九江银行股份有限公司豫宁支行 |
| Jiujiang Bank Pengze Branch | 313425179700 | 九江银行彭泽支行 |
| Jiujiang Bank Wuning Branch | 313424379806 | 九江银行武宁支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 313424479219 | 九江银行股份有限公司城北支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jiangzhou Branch | 313424179518 | 九江银行股份有限公司江州支行 |
| Jiujiang Bank Sales Department | 313424072004 | 九江银行营业部 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xundong Branch | 313424076048 | 九江银行股份有限公司浔东支行 |
| Jiujiang Bank Development Zone Branch | 313424072029 | 九江银行开发区支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Gongqing Branch | 313424679111 | 九江银行股份有限公司共青支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.