CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4246Mã khu vực
7910Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank De'an Branch | 313424679103 | 九江银行德安支行 |
| Jiujiang Bank Gantang Branch | 313424074018 | 九江银行甘棠支行 |
| Jiujiang Bank Guanghua Branch | 313424073031 | 九江银行光华支行 |
| Jiujiang Bank Yongxiu Branch | 313424579303 | 九江银行永修支行 |
| Jiujiang Bank Penpu Branch | 313424074000 | 九江银行湓浦支行 |
| Jiujiang Bank Xunyang Branch | 313424072037 | 九江银行浔阳支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Balihu Branch | 313424073701 | 九江银行股份有限公司八里湖支行 |
| Jiujiang Bank Binxing Branch | 313424075035 | 九江银行滨兴支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Puting Branch | 313424679120 | 九江银行股份有限公司蒲亭支行 |
| Jiujiang Bank Kowloon Branch | 313424076013 | 九江银行九龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.