CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4247Mã khu vực
7710Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Xingzi Branch | 313424777101 | 九江银行股份有限公司星子支行 |
| Jiujiang Bank Lushan Branch | 313424077008 | 九江银行庐山支行 |
| Jiujiang Bank Sanli Street Branch | 313424073023 | 九江银行三里街支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Jinyun Branch | 313343520084 | 浙江稠州商业银行股份有限公司丽水缙云支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Lishui Qingtian Branch | 313343263036 | 杭州银行股份有限公司丽水青田支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Branch | 313343020037 | 浙江稠州商业银行股份有限公司丽水分行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Lishui Branch | 313343009065 | 温州银行股份有限公司丽水分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Lishui Branch | 313343080019 | 杭州银行股份有限公司丽水分行 |
| Wenzhou Bank Co., Ltd. Lishui Songyang Small and Micro Enterprise Branch | 313343709099 | 温州银行股份有限公司丽水松阳小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Jingning Small and Micro Enterprise Branch | 313343820416 | 浙江稠州商业银行股份有限公司丽水景宁小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.