CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4312Mã khu vực
4304Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Jianyi Branch | 313431243046 | 九江银行股份有限公司剑邑支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yichun Dongfeng Small and Micro Branch | 313431000134 | 九江银行股份有限公司宜春东风小微支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yichun Branch | 313431043006 | 九江银行股份有限公司宜春分行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Shanggao Branch | 313431700018 | 上饶银行股份有限公司上高支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yichun Fengcheng Jinzhonghuan Branch | 313431200021 | 江西银行股份有限公司宜春丰城金中环支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Zhangshu Jinxiu Gonghe Small and Micro Branch | 313431343718 | 九江银行股份有限公司樟树锦绣共和小微支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yuanzhou Branch | 313431043080 | 九江银行股份有限公司袁州支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Tonggu Branch | 313432143700 | 九江银行股份有限公司铜鼓支行 |
| Jiujiang Bank Fengcheng Branch | 313431243038 | 九江银行丰城支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Zhangshu Branch | 313431343041 | 九江银行股份有限公司樟树支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.