CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3360Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jifanggang Branch | 313336000423 | 湖州银行股份有限公司机坊港支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Kangshan Branch | 313336000520 | 湖州银行股份有限公司康山支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313336000415 | 湖州银行股份有限公司开发区支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Kangshan Street Ideal City Community Branch | 313336005614 | 湖州银行股份有限公司康山街道理想城社区支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Lianshi Small and Micro Enterprise Branch | 313336011068 | 湖州银行股份有限公司练市小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Linghu Branch | 313336009094 | 湖州银行股份有限公司菱湖支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Lianhuazhuang Branch | 313336005036 | 湖州银行股份有限公司莲花庄支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Longxi Street Luoshizhuang Community Branch | 313336001024 | 湖州银行股份有限公司龙溪街道罗师庄社区支行 |
| Meixi Community Branch of Huzhou Bank Co., Ltd. | 313336315031 | 湖州银行股份有限公司梅溪社区支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Miaoxi Town Miaoxi Community Branch | 313336007630 | 湖州银行股份有限公司妙西镇妙西社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.