CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3362Mã khu vực
3003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huzhou Bank Co., Ltd. Shuimu Huadu Branch | 313336230038 | 湖州银行股份有限公司水木花都支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Si'an Small and Micro Enterprise Branch | 313336230054 | 湖州银行股份有限公司泗安小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Tai'an Road Branch | 313336020028 | 湖州银行股份有限公司泰安路支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Wuxing Branch | 313336000110 | 湖州银行股份有限公司吴兴支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Waizhuang Branch | 313336007023 | 湖州银行股份有限公司外庄支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Shimolu Branch | 313336000642 | 湖州银行股份有限公司市陌路支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Xinshi Branch | 313336140057 | 湖州银行股份有限公司新市支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Yangjiabu Branch | 313336000458 | 湖州银行股份有限公司杨家埠支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Yangjiabu Street Tangkou Community Branch | 313336006617 | 湖州银行股份有限公司杨家埠街道塘口社区支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Yuyue Small and Micro Enterprise Branch | 313336113091 | 湖州银行股份有限公司禹越小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.