CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3360Mã khu vực
1105Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huzhou Bank Co., Ltd. Mayao Small and Micro Enterprise Branch | 313336011050 | 湖州银行股份有限公司马腰小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Clearing Center | 313336071575 | 湖州银行股份有限公司清算中心 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Shimolu Branch | 313336000642 | 湖州银行股份有限公司市陌路支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Huzhou Changxing Branch | 313336293026 | 嘉兴银行股份有限公司湖州长兴支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Meixi Small and Micro Enterprise Branch | 313336322053 | 台州银行股份有限公司湖州梅溪小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Zhicheng Branch | 313336230020 | 湖州银行股份有限公司雉城支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Changxing Branch | 313336221492 | 台州银行股份有限公司湖州长兴支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Anji Branch | 313336321173 | 台州银行股份有限公司湖州安吉支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Lianhuazhuang Branch | 313336005036 | 湖州银行股份有限公司莲花庄支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Miaoxi Town Miaoxi Community Branch | 313336007630 | 湖州银行股份有限公司妙西镇妙西社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.