CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3360Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huzhou Bank Co., Ltd. Wuxing Branch | 313336000110 | 湖州银行股份有限公司吴兴支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 313336009537 | 绍兴银行股份有限公司湖州分行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Yangjiabu Branch | 313336000458 | 湖州银行股份有限公司杨家埠支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Huzhou Branch | 313336091019 | 宁波银行股份有限公司湖州分行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 313336093008 | 嘉兴银行股份有限公司湖州分行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Huzhou Anji Branch | 313336393038 | 嘉兴银行股份有限公司湖州安吉支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Wukang Branch | 313336140049 | 湖州银行股份有限公司武康支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Nanxun Branch | 313336020010 | 湖州银行股份有限公司南浔支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Renbei Branch | 313336000466 | 湖州银行股份有限公司仁北支行 |
| Jinhua Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 313336006211 | 金华银行股份有限公司湖州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.