CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3360Mã khu vực
0909Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huzhou Bank Co., Ltd. Linghu Branch | 313336009094 | 湖州银行股份有限公司菱湖支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Zijinqiao Branch | 313336000144 | 湖州银行股份有限公司紫金桥支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Huzhou Nanxun Branch | 313336093049 | 嘉兴银行股份有限公司湖州南浔支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Donglin Community Branch | 313336020964 | 台州银行股份有限公司湖州东林社区支行 |
| Shaoxing Bank Co., Ltd. Huzhou Zhili Small and Micro Enterprise Branch | 313336009666 | 绍兴银行股份有限公司湖州织里小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Jiapu Small and Micro Enterprise Branch | 313336221982 | 台州银行股份有限公司湖州夹浦小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Huzhou Nanxun Small and Micro Enterprise Branch | 313336021789 | 台州银行股份有限公司湖州南浔小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Zhacun Small and Micro Enterprise Branch | 313336009078 | 湖州银行股份有限公司轧村小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Huzhou Si'an Small and Micro Enterprise Branch | 313336220969 | 浙江稠州商业银行股份有限公司湖州泗安小微企业专营支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Huzhou Deqing Branch | 313336121059 | 浙江稠州商业银行股份有限公司湖州德清支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.