CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3360Mã khu vực
1105Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huzhou Bank Co., Ltd. Mayao Small and Micro Enterprise Branch | 313336011050 | 湖州银行股份有限公司马腰小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Nanxun Branch | 313336020010 | 湖州银行股份有限公司南浔支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Nangaoqiao Branch | 313336000431 | 湖州银行股份有限公司南皋桥支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch | 313336000618 | 湖州银行股份有限公司南园支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Renbei Branch | 313336000466 | 湖州银行股份有限公司仁北支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Clearing Center | 313336071575 | 湖州银行股份有限公司清算中心 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Riyuecheng Branch | 313336000511 | 湖州银行股份有限公司日月城支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Qianyuan Branch | 313336140024 | 湖州银行股份有限公司乾元支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Shengshan Branch | 313336000136 | 湖州银行股份有限公司升山支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Shuanglin Small and Micro Enterprise Branch | 313336011033 | 湖州银行股份有限公司双林小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.