CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4693Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Co., Ltd. Dezhou Ningjin Branch | 313469300027 | 齐鲁银行股份有限公司德州宁津支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Dezhou Linyi Branch | 313468962037 | 青岛银行股份有限公司德州临邑支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Dezhou Economic and Technological Development Zone Branch | 313468094205 | 威海市商业银行股份有限公司德州经济技术开发区支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Dezhou Branch | 313468094002 | 威海市商业银行股份有限公司德州分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 313468994210 | 威海市商业银行股份有限公司临邑支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Qihe Branch | 313468794251 | 威海市商业银行股份有限公司齐河支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Yucheng Branch | 313468894222 | 威海市商业银行股份有限公司禹城支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. | 313461000012 | 济宁银行股份有限公司 |
| Jining Bank Co., Ltd. Communist Youth League Branch | 313461000115 | 济宁银行股份有限公司共青团支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Guanghe Middle Road Branch | 313461002114 | 济宁银行股份有限公司光河中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.