CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4610Mã khu vực
0214Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jining Bank Co., Ltd. Customs Branch | 313461002147 | 济宁银行股份有限公司海关支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Guanghe Branch | 313461002139 | 济宁银行股份有限公司光河支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Hongxing Branch | 313461002122 | 济宁银行股份有限公司红星支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Jiaxiang Jianshe Road Branch | 313461600018 | 济宁银行股份有限公司嘉祥建设路支行 |
| Huoju Road Branch of Jining Bank Co., Ltd. | 313461002384 | 济宁银行股份有限公司火炬路支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 313461002251 | 济宁银行股份有限公司解放路支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Jinxiang Branch | 313461502238 | 济宁银行股份有限公司金乡支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313461002059 | 济宁银行股份有限公司开发区支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Liangshan Quanpu Branch | 313475702303 | 济宁银行股份有限公司梁山拳铺支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Jiaxiang Branch | 313461602224 | 济宁银行股份有限公司嘉祥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.