CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4610Mã khu vực
0235Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jining Bank Co., Ltd. Longxing Road Branch | 313461002350 | 济宁银行股份有限公司龙行路支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Nanmen Branch | 313461002376 | 济宁银行股份有限公司南门支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Liangshan Branch | 313475702207 | 济宁银行股份有限公司梁山支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Rencheng Branch | 313461000359 | 济宁银行股份有限公司任城支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Qufu Branch | 313461902156 | 济宁银行股份有限公司曲阜支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Shibei Branch | 313461002091 | 济宁银行股份有限公司市北支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Shizhong Branch | 313461002075 | 济宁银行股份有限公司市中支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Sishui Guangming Road Branch | 313461802434 | 济宁银行股份有限公司泗水光明路支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Sishui Branch | 313461802266 | 济宁银行股份有限公司泗水支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Weishan Huancheng Branch | 313461302310 | 济宁银行股份有限公司微山欢城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.