CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4610Mã khu vực
0206Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jining Bank Co., Ltd. Wutaizha Branch | 313461002067 | 济宁银行股份有限公司吴泰闸支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Sales Department | 313461000254 | 济宁银行股份有限公司营业部 |
| Jining Bank Co., Ltd. Zoucheng Honghe Road Branch | 313461202173 | 济宁银行股份有限公司邹城宏河路支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Yunhe Branch | 313461002106 | 济宁银行股份有限公司运河支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Jining New Century Branch | 313461000174 | 莱商银行股份有限公司济宁新世纪支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Jining Branch | 313461000262 | 齐商银行股份有限公司济宁分行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Jining Liangshan Branch | 313475700051 | 莱商银行股份有限公司济宁梁山支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Jining Jinxiang Branch | 313461500033 | 莱商银行股份有限公司济宁金乡支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Jining Qufu Branch | 313461900038 | 齐商银行股份有限公司济宁曲阜支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Zoucheng Branch | 313461202165 | 济宁银行股份有限公司邹城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.