CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4610Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Jining Branch | 313461000070 | 威海市商业银行股份有限公司济宁分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 313461100097 | 威海市商业银行股份有限公司济宁兖州支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Jining Liangshan Branch | 313475700086 | 威海市商业银行股份有限公司济宁梁山支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Jining Jiaxiang Branch | 313461600067 | 威海市商业银行股份有限公司济宁嘉祥支行 |
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Jining Branch | 313461000088 | 枣庄银行股份有限公司济宁分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Jining Zoucheng Branch | 313461288885 | 威海市商业银行股份有限公司济宁邹城支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Liaocheng Branch | 313471000049 | 北京银行股份有限公司聊城分行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch | 313471000057 | 德州银行股份有限公司聊城分行 |
| Bank of Beijing Liaocheng Guanxian Branch | 313471700021 | 北京银行聊城冠县支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch | 313471000008 | 济宁银行股份有限公司聊城分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.