CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4612Mã khu vực
0234Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jining Bank Co., Ltd. Zoucheng Gangshan Branch | 313461202340 | 济宁银行股份有限公司邹城钢山支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Jining Branch | 313461000061 | 莱商银行股份有限公司济宁分行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Jining High-tech Zone Branch | 313461000279 | 齐商银行股份有限公司济宁高新区支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 313461100021 | 莱商银行股份有限公司济宁兖州支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Jining Guhuai Branch | 313461000045 | 莱商银行股份有限公司济宁古槐支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Jining Zoucheng Branch | 313461200284 | 齐商银行股份有限公司济宁邹城支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 313461180029 | 日照银行股份有限公司济宁兖州支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Jining Branch | 313461032010 | 青岛银行股份有限公司济宁分行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Jining Branch | 313461080011 | 日照银行股份有限公司济宁分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Jining Wenshang Branch | 313461700052 | 威海市商业银行股份有限公司济宁汶上支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.