CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5040Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Luohe Yuanhui Branch | 313504000181 | 中原银行股份有限公司漯河源汇支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Luohe Wuyi Road Branch | 313504000165 | 中原银行股份有限公司漯河五一路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Wuyang East Street Branch | 313504100230 | 中原银行股份有限公司舞阳东大街支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Wuyang Branch | 313504100221 | 中原银行股份有限公司舞阳支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Hebi Branch | 313497000016 | 洛阳银行股份有限公司鹤壁分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Changfeng Branch | 313497078039 | 中原银行股份有限公司鹤壁长风支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Zhaoxia Branch | 313497078098 | 中原银行股份有限公司鹤壁朝霞支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Branch | 313497083706 | 中原银行股份有限公司鹤壁分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Branch Business Department | 313497078006 | 中原银行股份有限公司鹤壁分行营业部 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Hongqi Branch | 313497078022 | 中原银行股份有限公司鹤壁红旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.