CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4970Mã khu vực
7814Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Hemei Branch | 313497078143 | 中原银行股份有限公司鹤壁鹤煤支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Huangshan Branch | 313497078102 | 中原银行股份有限公司鹤壁黄山支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Yellow River Branch | 313497078071 | 中原银行股份有限公司鹤壁黄河支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Huaihe Branch | 313497078014 | 中原银行股份有限公司鹤壁淮河支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Jinshan Branch | 313497078080 | 中原银行股份有限公司鹤壁金山支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Qibin Branch | 313497078151 | 中原银行股份有限公司鹤壁淇滨支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Xinghe Street Branch | 313497078194 | 中原银行股份有限公司鹤壁兴鹤大街支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Xueyuan Branch | 313497078135 | 中原银行股份有限公司鹤壁学苑支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Xinhua Branch | 313497078055 | 中原银行股份有限公司鹤壁新华支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Junxian Yifu Road Branch | 313497078186 | 中原银行股份有限公司浚县伾浮路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.