CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4971Mã khu vực
0621Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Junxian Wangzhuang Branch | 313497106216 | 中原银行股份有限公司浚县王庄支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Hebi Jiuhua Branch | 313497078063 | 中原银行股份有限公司鹤壁九华支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Junxian Branch | 313497078160 | 中原银行股份有限公司浚县支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Qixian Branch | 313497078178 | 中原银行股份有限公司淇县支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Yunxiao Branch | 313399281035 | 福建海峡银行股份有限公司云霄支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Longhai Branch | 313399181023 | 福建海峡银行股份有限公司龙海支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Zhangpu Branch | 313399381017 | 福建海峡银行股份有限公司漳浦支行 |
| Financial Accounting Department of Fujian Strait Bank Zhangzhou Branch (does not accept external business) | 313399083331 | 福建海峡银行漳州分行财务会计部(不对外受理业务) |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Zhangzhou Branch | 313399081006 | 福建海峡银行股份有限公司漳州分行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Longhai Branch | 313399100683 | 泉州银行股份有限公司龙海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.