CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5010Mã khu vực
0609Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch | 313501006094 | 焦作中旅银行股份有限公司东城支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. | 313501080608 | 焦作中旅银行股份有限公司 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Heping Street Branch | 313501006184 | 焦作中旅银行股份有限公司和平街支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Donghuatan Branch | 313501006141 | 焦作中旅银行股份有限公司东花坛支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Boai Branch | 313501226005 | 焦作中旅银行股份有限公司博爱支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Jiaonan Branch | 313501006027 | 焦作中旅银行股份有限公司焦南支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Jiefang Branch | 313501006078 | 焦作中旅银行股份有限公司解放支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313501029004 | 焦作中旅银行股份有限公司科技支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch | 313501028001 | 焦作中旅银行股份有限公司锦江支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Macun Branch | 313501006051 | 焦作中旅银行股份有限公司马村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.