CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5016Mã khu vực
2300Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Mengzhou Branch | 313501623001 | 焦作中旅银行股份有限公司孟州支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Minzhu Road Branch | 313501021000 | 焦作中旅银行股份有限公司民主路支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Qinyang Branch | 313501422001 | 焦作中旅银行股份有限公司沁阳支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Jiandong Branch | 313501006117 | 焦作中旅银行股份有限公司建东支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 313501020007 | 焦作中旅银行股份有限公司人民路支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Jiaodong Branch | 313501006019 | 焦作中旅银行股份有限公司焦东支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 313501006176 | 焦作中旅银行股份有限公司火车站支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Shanyang Branch | 313501006133 | 焦作中旅银行股份有限公司山阳支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Tanan Branch | 313501006205 | 焦作中旅银行股份有限公司塔南支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Gongye Road Branch | 313501006168 | 焦作中旅银行股份有限公司工业路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.