CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5010Mã khu vực
0612Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Nanbeiyuan Branch | 313501006125 | 焦作中旅银行股份有限公司南北苑支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Wanda Branch | 313501006035 | 焦作中旅银行股份有限公司万达支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Power Branch | 313501006150 | 焦作中旅银行股份有限公司电力支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Wuzhi Branch | 313501324003 | 焦作中旅银行股份有限公司武陟支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Wenxian Branch | 313501527004 | 焦作中旅银行股份有限公司温县支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Zhongzhan Branch | 313501006043 | 焦作中旅银行股份有限公司中站支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Jiaozuo Chang'en Road Branch | 313501000022 | 洛阳银行股份有限公司焦作长恩路支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 313501006221 | 焦作中旅银行股份有限公司新华支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Xiuwu Branch | 313501125004 | 焦作中旅银行股份有限公司修武支行 |
| Jiaozuo China Travel Bank Co., Ltd. Sales Department | 313501006002 | 焦作中旅银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.