CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5013Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Wuzhi Branch | 313501300244 | 中原银行股份有限公司武陟支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Jiaozuo Branch | 313501000209 | 中原银行股份有限公司焦作分行 |
| Bank of Luoyang Co., Ltd. | 313493080539 | 洛阳银行股份有限公司 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Anle Branch | 313493000461 | 洛阳银行股份有限公司安乐支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Changjiang Road Branch | 313493000558 | 洛阳银行股份有限公司长江路支行 |
| Chundu Road Branch of Luoyang Bank Co., Ltd. | 313493000445 | 洛阳银行股份有限公司春都路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. University Town Branch | 313493000566 | 洛阳银行股份有限公司大学城支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Daobei Branch | 313493000244 | 洛阳银行股份有限公司道北支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Donghuatan Branch | 313493000429 | 洛阳银行股份有限公司东花坛支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Donghua Branch | 313493000252 | 洛阳银行股份有限公司东华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.