CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4930Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luoyang Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 313493000332 | 洛阳银行股份有限公司富兴支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Guanlin Branch | 313493000269 | 洛阳银行股份有限公司关林支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Guohua Road Branch | 313493000197 | 洛阳银行股份有限公司国花路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Jili Branch | 313493000277 | 洛阳银行股份有限公司吉利支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Hengda Branch | 313493000349 | 洛阳银行股份有限公司恒大支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Heyang Branch | 313493000507 | 洛阳银行股份有限公司河阳支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Military-Civilian Integration Technology Branch | 313493000105 | 洛阳银行股份有限公司军民融合科技支行 |
| Kaiyuan Lake Branch of Luoyang Bank Co., Ltd. | 313493000531 | 洛阳银行股份有限公司开元湖支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Laocheng Branch | 313493000210 | 洛阳银行股份有限公司老城支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Kaidong Branch | 313493000164 | 洛阳银行股份有限公司凯东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.