CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4938Mã khu vực
1706Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luoyang Bank Co., Ltd. Luoning Xingning Branch | 313493817061 | 洛阳银行股份有限公司洛宁兴宁支行 |
| Jinguyuan Branch of Luoyang Bank Co., Ltd. | 313493000156 | 洛阳银行股份有限公司金谷园支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Luoyang Free Trade Zone Branch | 313493000092 | 洛阳银行股份有限公司洛阳自贸区支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Luopu Branch | 313493000236 | 洛阳银行股份有限公司洛浦支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Nanchang Road Branch | 313493000121 | 洛阳银行股份有限公司南昌路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Jiulongding Branch | 313493000228 | 洛阳银行股份有限公司九龙鼎支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Jinghua Branch | 313493000293 | 洛阳银行股份有限公司景华支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Mudan Branch | 313493000148 | 洛阳银行股份有限公司牡丹支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Mengjin Branch | 313493200001 | 洛阳银行股份有限公司孟津支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Minzu Road Branch | 313493000437 | 洛阳银行股份有限公司民族路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.