CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4938Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luoyang Bank Co., Ltd. Luoning Branch | 313493800015 | 洛阳银行股份有限公司洛宁支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Qiming Branch | 313493000453 | 洛阳银行股份有限公司启明支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Qinzhengyuan Branch | 313493000582 | 洛阳银行股份有限公司勤政苑支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Qunxing Branch | 313493000130 | 洛阳银行股份有限公司群星支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Songxian Baiyun Branch | 313493517077 | 洛阳银行股份有限公司嵩县白云支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Shachang Road Branch | 313493000390 | 洛阳银行股份有限公司纱厂路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Ruyang Branch | 313493616051 | 洛阳银行股份有限公司汝阳支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Shangyang Branch | 313493000172 | 洛阳银行股份有限公司上阳支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Song County Branch | 313493500012 | 洛阳银行股份有限公司嵩县支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Tanggong Middle Road Branch | 313493000373 | 洛阳银行股份有限公司唐宫中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.