CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4930Mã khu vực
0047Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luoyang Bank Co., Ltd. Tongle Branch | 313493000470 | 洛阳银行股份有限公司同乐支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Wangcheng Branch | 313493000201 | 洛阳银行股份有限公司王城支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Foreign Languages College Branch | 313493000316 | 洛阳银行股份有限公司外语学院支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Xigong Branch | 313493000113 | 洛阳银行股份有限公司西工支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch | 313493000050 | 洛阳银行股份有限公司西苑支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Wuhan Road Branch | 313493000496 | 洛阳银行股份有限公司武汉路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Xin'an Jianhe Road Branch | 313493300596 | 洛阳银行股份有限公司新安涧河路支行 |
| Xinxing Branch of Luoyang Bank Co., Ltd. | 313493000365 | 洛阳银行股份有限公司新星支行 |
| Yibin Technology Branch of Luoyang Bank Co., Ltd. | 313493000488 | 洛阳银行股份有限公司伊滨科技支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Yiyang Branch | 313493700014 | 洛阳银行股份有限公司宜阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.