CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4930Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luoyang Bank Co., Ltd. Xinghua Branch | 313493000033 | 洛阳银行股份有限公司兴华支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Yichuan Branch | 313493916075 | 洛阳银行股份有限公司伊川支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Yingcai Road Branch | 313493000381 | 洛阳银行股份有限公司英才路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Sales Department | 313493000025 | 洛阳银行股份有限公司营业部 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Yongtai Branch | 313493000523 | 洛阳银行股份有限公司永泰支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhoucheng Branch | 313493000076 | 洛阳银行股份有限公司周城支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Friendship Branch | 313493000084 | 洛阳银行股份有限公司友谊支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhongzhou Branch | 313493000041 | 洛阳银行股份有限公司中州支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhujiang Road Branch | 313493000308 | 洛阳银行股份有限公司珠江路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Free Trade Zone Heluo Branch | 313493000599 | 洛阳银行股份有限公司自贸区河洛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.