CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4930Mã khu vực
9002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Zhengzhou Co., Ltd. Luoyang Mudancheng Branch | 313493090020 | 郑州银行股份有限公司洛阳牡丹城支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Luoyang Yibin Branch | 313493090046 | 郑州银行股份有限公司洛阳伊滨支行 |
| Bank of Zhengzhou Co., Ltd. Luoyang Tiyuchang Road Branch | 313493090038 | 郑州银行股份有限公司洛阳体育场路支行 |
| Bank of Zhengzhou Co., Ltd. Luoyang Zhongzhou East Road Branch | 313493090062 | 郑州银行股份有限公司洛阳中州东路支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Yanshi Branch | 313493160016 | 郑州银行股份有限公司偃师支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Luoyang Branch | 313493003015 | 中原银行股份有限公司洛阳分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Luoyang Free Trade Zone Science and Technology Branch | 313493003023 | 中原银行股份有限公司洛阳自贸区科技支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Songxian Branch | 313493503043 | 中原银行股份有限公司嵩县支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Mengjin Branch | 313493203034 | 中原银行股份有限公司孟津支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Lingbao Chang'an Road Branch | 313505300098 | 洛阳银行股份有限公司灵宝长安路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.