CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5050Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luoyang Bank Co., Ltd. Sanmenxia Branch | 313505000003 | 洛阳银行股份有限公司三门峡分行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Lingbao Branch | 313505300080 | 洛阳银行股份有限公司灵宝支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Sanmenxia High-tech Branch | 313505200005 | 洛阳银行股份有限公司三门峡高新支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Sanmenxia Huanghe Road Branch | 313505010017 | 洛阳银行股份有限公司三门峡黄河路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Sanmenxia Xiaoxi Branch | 313505000011 | 洛阳银行股份有限公司三门峡崤西支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Sanmenxia Shanzhou Branch | 313505200013 | 洛阳银行股份有限公司三门峡陕州支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Mianchi Branch | 313505100004 | 洛阳银行股份有限公司渑池支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Yima Branch | 313505500008 | 洛阳银行股份有限公司义马支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Lingbao Jianxi Branch | 313505300217 | 中原银行股份有限公司灵宝涧西支行 |
| Lingbao Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313505300209 | 中原银行股份有限公司灵宝支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.